Danh sách đơn vị hành chính trực thuộc thành phố Hà Nội

Hà Nội là một trong năm thành phố trực thuộc trung ương của Việt Nam, cùng với Thành phố Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng và Cần Thơ. Riêng Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh còn được xếp vào đơn vị hành chính cấp tỉnh loại đặc biệt và cũng đồng thời là đô thị loại đặc biệt, thỏa mãn các tiêu chuẩn như tỷ lệ lao động phi nông nghiệp trong tổng số lao động trên 90%, quy mô dân số trên 5 triệu, mật độ dân số bình quân từ 15.000 người/km² trở lên, cơ sở hạ tầng hoàn chỉnh…

Hà Nội có 30 đơn vị hành chính cấp huyện, gồm 12 quận, 17 huyện, 1 thị xã với 579 đơn vị hành chính cấp xã, gồm 383 xã, 175 phường và 21 thị trấn. 55% dân số sống ở đô thị và 45% dân số sống ở nông thôn.

Danh sách các đơn vị hành chính trực thuộc thành phố Hà Nội
STT Quận Huyện Mã QH Phường Xã Mã PX Cấp
1 Quận Ba Đình 001 Phường Phúc Xá 00001 Phường
2 Quận Ba Đình 001 Phường Trúc Bạch 00004 Phường
3 Quận Ba Đình 001 Phường Vĩnh Phúc 00006 Phường
4 Quận Ba Đình 001 Phường Cống Vị 00007 Phường
5 Quận Ba Đình 001 Phường Liễu Giai 00008 Phường
6 Quận Ba Đình 001 Phường Nguyễn Trung Trực 00010 Phường
7 Quận Ba Đình 001 Phường Quán Thánh 00013 Phường
8 Quận Ba Đình 001 Phường Ngọc Hà 00016 Phường
9 Quận Ba Đình 001 Phường Điện Biên 00019 Phường
10 Quận Ba Đình 001 Phường Đội Cấn 00022 Phường
11 Quận Ba Đình 001 Phường Ngọc Khánh 00025 Phường
12 Quận Ba Đình 001 Phường Kim Mã 00028 Phường
13 Quận Ba Đình 001 Phường Giảng Võ 00031 Phường
14 Quận Ba Đình 001 Phường Thành Công 00034 Phường
15 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Phúc Tân 00037 Phường
16 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Đồng Xuân 00040 Phường
17 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Hàng Mã 00043 Phường
18 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Hàng Buồm 00046 Phường
19 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Hàng Đào 00049 Phường
20 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Hàng Bồ 00052 Phường
21 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Cửa Đông 00055 Phường
22 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Lý Thái Tổ 00058 Phường
23 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Hàng Bạc 00061 Phường
24 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Hàng Gai 00064 Phường
25 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Chương Dương 00067 Phường
26 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Hàng Trống 00070 Phường
27 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Cửa Nam 00073 Phường
28 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Hàng Bông 00076 Phường
29 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Tràng Tiền 00079 Phường
30 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Trần Hưng Đạo 00082 Phường
31 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Phan Chu Trinh 00085 Phường
32 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Hàng Bài 00088 Phường
33 Quận Tây Hồ 003 Phường Phú Thượng 00091 Phường
34 Quận Tây Hồ 003 Phường Nhật Tân 00094 Phường
35 Quận Tây Hồ 003 Phường Tứ Liên 00097 Phường
36 Quận Tây Hồ 003 Phường Quảng An 00100 Phường
37 Quận Tây Hồ 003 Phường Xuân La 00103 Phường
38 Quận Tây Hồ 003 Phường Yên Phụ 00106 Phường
39 Quận Tây Hồ 003 Phường Bưởi 00109 Phường
40 Quận Tây Hồ 003 Phường Thụy Khuê 00112 Phường
41 Quận Long Biên 004 Phường Thượng Thanh 00115 Phường
42 Quận Long Biên 004 Phường Ngọc Thụy 00118 Phường
43 Quận Long Biên 004 Phường Giang Biên 00121 Phường
44 Quận Long Biên 004 Phường Đức Giang 00124 Phường
45 Quận Long Biên 004 Phường Việt Hưng 00127 Phường
46 Quận Long Biên 004 Phường Gia Thụy 00130 Phường
47 Quận Long Biên 004 Phường Ngọc Lâm 00133 Phường
48 Quận Long Biên 004 Phường Phúc Lợi 00136 Phường
49 Quận Long Biên 004 Phường Bồ Đề 00139 Phường
50 Quận Long Biên 004 Phường Sài Đồng 00142 Phường
51 Quận Long Biên 004 Phường Long Biên 00145 Phường
52 Quận Long Biên 004 Phường Thạch Bàn 00148 Phường
53 Quận Long Biên 004 Phường Phúc Đồng 00151 Phường
54 Quận Long Biên 004 Phường Cự Khối 00154 Phường
55 Quận Cầu Giấy 005 Phường Nghĩa Đô 00157 Phường
56 Quận Cầu Giấy 005 Phường Nghĩa Tân 00160 Phường
57 Quận Cầu Giấy 005 Phường Mai Dịch 00163 Phường
58 Quận Cầu Giấy 005 Phường Dịch Vọng 00166 Phường
59 Quận Cầu Giấy 005 Phường Dịch Vọng Hậu 00167 Phường
60 Quận Cầu Giấy 005 Phường Quan Hoa 00169 Phường
61 Quận Cầu Giấy 005 Phường Yên Hoà 00172 Phường
62 Quận Cầu Giấy 005 Phường Trung Hoà 00175 Phường
63 Quận Đống Đa 006 Phường Cát Linh 00178 Phường
64 Quận Đống Đa 006 Phường Văn Miếu 00181 Phường
65 Quận Đống Đa 006 Phường Quốc Tử Giám 00184 Phường
66 Quận Đống Đa 006 Phường Láng Thượng 00187 Phường
67 Quận Đống Đa 006 Phường Ô Chợ Dừa 00190 Phường
68 Quận Đống Đa 006 Phường Văn Chương 00193 Phường
69 Quận Đống Đa 006 Phường Hàng Bột 00196 Phường
70 Quận Đống Đa 006 Phường Láng Hạ 00199 Phường
71 Quận Đống Đa 006 Phường Khâm Thiên 00202 Phường
72 Quận Đống Đa 006 Phường Thổ Quan 00205 Phường
73 Quận Đống Đa 006 Phường Nam Đồng 00208 Phường
74 Quận Đống Đa 006 Phường Trung Phụng 00211 Phường
75 Quận Đống Đa 006 Phường Quang Trung 00214 Phường
76 Quận Đống Đa 006 Phường Trung Liệt 00217 Phường
77 Quận Đống Đa 006 Phường Phương Liên 00220 Phường
78 Quận Đống Đa 006 Phường Thịnh Quang 00223 Phường
79 Quận Đống Đa 006 Phường Trung Tự 00226 Phường
80 Quận Đống Đa 006 Phường Kim Liên 00229 Phường
81 Quận Đống Đa 006 Phường Phương Mai 00232 Phường
82 Quận Đống Đa 006 Phường Ngã Tư Sở 00235 Phường
83 Quận Đống Đa 006 Phường Khương Thượng 00238 Phường
84 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Nguyễn Du 00241 Phường
85 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Bạch Đằng 00244 Phường
86 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Phạm Đình Hổ 00247 Phường
87 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Lê Đại Hành 00256 Phường
88 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Đồng Nhân 00259 Phường
89 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Phố Huế 00262 Phường
90 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Đống Mác 00265 Phường
91 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Thanh Lương 00268 Phường
92 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Thanh Nhàn 00271 Phường
93 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Cầu Dền 00274 Phường
94 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Bách Khoa 00277 Phường
95 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Đồng Tâm 00280 Phường
96 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Vĩnh Tuy 00283 Phường
97 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Bạch Mai 00286 Phường
98 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Quỳnh Mai 00289 Phường
99 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Quỳnh Lôi 00292 Phường
100 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Minh Khai 00295 Phường
101 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Trương Định 00298 Phường
102 Quận Hoàng Mai 008 Phường Thanh Trì 00301 Phường
103 Quận Hoàng Mai 008 Phường Vĩnh Hưng 00304 Phường
104 Quận Hoàng Mai 008 Phường Định Công 00307 Phường
105 Quận Hoàng Mai 008 Phường Mai Động 00310 Phường
106 Quận Hoàng Mai 008 Phường Tương Mai 00313 Phường
107 Quận Hoàng Mai 008 Phường Đại Kim 00316 Phường
108 Quận Hoàng Mai 008 Phường Tân Mai 00319 Phường
109 Quận Hoàng Mai 008 Phường Hoàng Văn Thụ 00322 Phường
110 Quận Hoàng Mai 008 Phường Giáp Bát 00325 Phường
111 Quận Hoàng Mai 008 Phường Lĩnh Nam 00328 Phường
112 Quận Hoàng Mai 008 Phường Thịnh Liệt 00331 Phường
113 Quận Hoàng Mai 008 Phường Trần Phú 00334 Phường
114 Quận Hoàng Mai 008 Phường Hoàng Liệt 00337 Phường
115 Quận Hoàng Mai 008 Phường Yên Sở 00340 Phường
116 Quận Thanh Xuân 009 Phường Nhân Chính 00343 Phường
117 Quận Thanh Xuân 009 Phường Thượng Đình 00346 Phường
118 Quận Thanh Xuân 009 Phường Khương Trung 00349 Phường
119 Quận Thanh Xuân 009 Phường Khương Mai 00352 Phường
120 Quận Thanh Xuân 009 Phường Thanh Xuân Trung 00355 Phường
121 Quận Thanh Xuân 009 Phường Phương Liệt 00358 Phường
122 Quận Thanh Xuân 009 Phường Hạ Đình 00361 Phường
123 Quận Thanh Xuân 009 Phường Khương Đình 00364 Phường
124 Quận Thanh Xuân 009 Phường Thanh Xuân Bắc 00367 Phường
125 Quận Thanh Xuân 009 Phường Thanh Xuân Nam 00370 Phường
126 Quận Thanh Xuân 009 Phường Kim Giang 00373 Phường
127 Huyện Sóc Sơn 016 Thị trấn Sóc Sơn 00376 Thị trấn
128 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Bắc Sơn 00379
129 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Minh Trí 00382
130 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Hồng Kỳ 00385
131 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Nam Sơn 00388
132 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Trung Giã 00391
133 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Tân Hưng 00394
134 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Minh Phú 00397
135 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Phù Linh 00400
136 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Bắc Phú 00403
137 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Tân Minh 00406
138 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Quang Tiến 00409
139 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Hiền Ninh 00412
140 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Tân Dân 00415
141 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Tiên Dược 00418
142 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Việt Long 00421
143 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Xuân Giang 00424
144 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Mai Đình 00427
145 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Đức Hoà 00430
146 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Thanh Xuân 00433
147 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Đông Xuân 00436
148 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Kim Lũ 00439
149 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Phú Cường 00442
150 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Phú Minh 00445
151 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Phù Lỗ 00448
152 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Xuân Thu 00451
153 Huyện Đông Anh 017 Thị trấn Đông Anh 00454 Thị trấn
154 Huyện Đông Anh 017 Xã Xuân Nộn 00457
155 Huyện Đông Anh 017 Xã Thuỵ Lâm 00460
156 Huyện Đông Anh 017 Xã Bắc Hồng 00463
157 Huyện Đông Anh 017 Xã Nguyên Khê 00466
158 Huyện Đông Anh 017 Xã Nam Hồng 00469
159 Huyện Đông Anh 017 Xã Tiên Dương 00472
160 Huyện Đông Anh 017 Xã Vân Hà 00475
161 Huyện Đông Anh 017 Xã Uy Nỗ 00478
162 Huyện Đông Anh 017 Xã Vân Nội 00481
163 Huyện Đông Anh 017 Xã Liên Hà 00484
164 Huyện Đông Anh 017 Xã Việt Hùng 00487
165 Huyện Đông Anh 017 Xã Kim Nỗ 00490
166 Huyện Đông Anh 017 Xã Kim Chung 00493
167 Huyện Đông Anh 017 Xã Dục Tú 00496
168 Huyện Đông Anh 017 Xã Đại Mạch 00499
169 Huyện Đông Anh 017 Xã Vĩnh Ngọc 00502
170 Huyện Đông Anh 017 Xã Cổ Loa 00505
171 Huyện Đông Anh 017 Xã Hải Bối 00508
172 Huyện Đông Anh 017 Xã Xuân Canh 00511
173 Huyện Đông Anh 017 Xã Võng La 00514
174 Huyện Đông Anh 017 Xã Tàm Xá 00517
175 Huyện Đông Anh 017 Xã Mai Lâm 00520
176 Huyện Đông Anh 017 Xã Đông Hội 00523
177 Huyện Gia Lâm 018 Thị trấn Yên Viên 00526 Thị trấn
178 Huyện Gia Lâm 018 Xã Yên Thường 00529
179 Huyện Gia Lâm 018 Xã Yên Viên 00532
180 Huyện Gia Lâm 018 Xã Ninh Hiệp 00535
181 Huyện Gia Lâm 018 Xã Đình Xuyên 00538
182 Huyện Gia Lâm 018 Xã Dương Hà 00541
183 Huyện Gia Lâm 018 Xã Phù Đổng 00544
184 Huyện Gia Lâm 018 Xã Trung Mầu 00547
185 Huyện Gia Lâm 018 Xã Lệ Chi 00550
186 Huyện Gia Lâm 018 Xã Cổ Bi 00553
187 Huyện Gia Lâm 018 Xã Đặng Xá 00556
188 Huyện Gia Lâm 018 Xã Phú Thị 00559
189 Huyện Gia Lâm 018 Xã Kim Sơn 00562
190 Huyện Gia Lâm 018 Thị trấn Trâu Quỳ 00565 Thị trấn
191 Huyện Gia Lâm 018 Xã Dương Quang 00568
192 Huyện Gia Lâm 018 Xã Dương Xá 00571
193 Huyện Gia Lâm 018 Xã Đông Dư 00574
194 Huyện Gia Lâm 018 Xã Đa Tốn 00577
195 Huyện Gia Lâm 018 Xã Kiêu Kỵ 00580
196 Huyện Gia Lâm 018 Xã Bát Tràng 00583
197 Huyện Gia Lâm 018 Xã Kim Lan 00586
198 Huyện Gia Lâm 018 Xã Văn Đức 00589
199 Quận Nam Từ Liêm 019 Phường Cầu Diễn 00592 Phường
200 Quận Nam Từ Liêm 019 Phường Xuân Phương 00622 Phường
201 Quận Nam Từ Liêm 019 Phường Phương Canh 00623 Phường
202 Quận Nam Từ Liêm 019 Phường Mỹ Đình 1 00625 Phường
203 Quận Nam Từ Liêm 019 Phường Mỹ Đình 2 00626 Phường
204 Quận Nam Từ Liêm 019 Phường Tây Mỗ 00628 Phường
205 Quận Nam Từ Liêm 019 Phường Mễ Trì 00631 Phường
206 Quận Nam Từ Liêm 019 Phường Phú Đô 00632 Phường
207 Quận Nam Từ Liêm 019 Phường Đại Mỗ 00634 Phường
208 Quận Nam Từ Liêm 019 Phường Trung Văn 00637 Phường
209 Huyện Thanh Trì 020 Thị trấn Văn Điển 00640 Thị trấn
210 Huyện Thanh Trì 020 Xã Tân Triều 00643
211 Huyện Thanh Trì 020 Xã Thanh Liệt 00646
212 Huyện Thanh Trì 020 Xã Tả Thanh Oai 00649
213 Huyện Thanh Trì 020 Xã Hữu Hoà 00652
214 Huyện Thanh Trì 020 Xã Tam Hiệp 00655
215 Huyện Thanh Trì 020 Xã Tứ Hiệp 00658
216 Huyện Thanh Trì 020 Xã Yên Mỹ 00661
217 Huyện Thanh Trì 020 Xã Vĩnh Quỳnh 00664
218 Huyện Thanh Trì 020 Xã Ngũ Hiệp 00667
219 Huyện Thanh Trì 020 Xã Duyên Hà 00670
220 Huyện Thanh Trì 020 Xã Ngọc Hồi 00673
221 Huyện Thanh Trì 020 Xã Vạn Phúc 00676
222 Huyện Thanh Trì 020 Xã Đại áng 00679
223 Huyện Thanh Trì 020 Xã Liên Ninh 00682
224 Huyện Thanh Trì 020 Xã Đông Mỹ 00685
225 Quận Bắc Từ Liêm 021 Phường Thượng Cát 00595 Phường
226 Quận Bắc Từ Liêm 021 Phường Liên Mạc 00598 Phường
227 Quận Bắc Từ Liêm 021 Phường Đông Ngạc 00601 Phường
228 Quận Bắc Từ Liêm 021 Phường Đức Thắng 00602 Phường
229 Quận Bắc Từ Liêm 021 Phường Thụy Phương 00604 Phường
230 Quận Bắc Từ Liêm 021 Phường Tây Tựu 00607 Phường
231 Quận Bắc Từ Liêm 021 Phường Xuân Đỉnh 00610 Phường
232 Quận Bắc Từ Liêm 021 Phường Xuân Tảo 00611 Phường
233 Quận Bắc Từ Liêm 021 Phường Minh Khai 00613 Phường
234 Quận Bắc Từ Liêm 021 Phường Cổ Nhuế 1 00616 Phường
235 Quận Bắc Từ Liêm 021 Phường Cổ Nhuế 2 00617 Phường
236 Quận Bắc Từ Liêm 021 Phường Phú Diễn 00619 Phường
237 Quận Bắc Từ Liêm 021 Phường Phúc Diễn 00620 Phường
238 Huyện Mê Linh 250 Thị trấn Chi Đông 08973 Thị trấn
239 Huyện Mê Linh 250 Xã Đại Thịnh 08974
240 Huyện Mê Linh 250 Xã Kim Hoa 08977
241 Huyện Mê Linh 250 Xã Thạch Đà 08980
242 Huyện Mê Linh 250 Xã Tiến Thắng 08983
243 Huyện Mê Linh 250 Xã Tự Lập 08986
244 Huyện Mê Linh 250 Thị trấn Quang Minh 08989 Thị trấn
245 Huyện Mê Linh 250 Xã Thanh Lâm 08992
246 Huyện Mê Linh 250 Xã Tam Đồng 08995
247 Huyện Mê Linh 250 Xã Liên Mạc 08998
248 Huyện Mê Linh 250 Xã Vạn Yên 09001
249 Huyện Mê Linh 250 Xã Chu Phan 09004
250 Huyện Mê Linh 250 Xã Tiến Thịnh 09007
251 Huyện Mê Linh 250 Xã Mê Linh 09010
252 Huyện Mê Linh 250 Xã Văn Khê 09013
253 Huyện Mê Linh 250 Xã Hoàng Kim 09016
254 Huyện Mê Linh 250 Xã Tiền Phong 09019
255 Huyện Mê Linh 250 Xã Tráng Việt 09022
256 Quận Hà Đông 268 Phường Nguyễn Trãi 09538 Phường
257 Quận Hà Đông 268 Phường Mộ Lao 09541 Phường
258 Quận Hà Đông 268 Phường Văn Quán 09542 Phường
259 Quận Hà Đông 268 Phường Vạn Phúc 09544 Phường
260 Quận Hà Đông 268 Phường Yết Kiêu 09547 Phường
261 Quận Hà Đông 268 Phường Quang Trung 09550 Phường
262 Quận Hà Đông 268 Phường La Khê 09551 Phường
263 Quận Hà Đông 268 Phường Phú La 09552 Phường
264 Quận Hà Đông 268 Phường Phúc La 09553 Phường
265 Quận Hà Đông 268 Phường Hà Cầu 09556 Phường
266 Quận Hà Đông 268 Phường Yên Nghĩa 09562 Phường
267 Quận Hà Đông 268 Phường Kiến Hưng 09565 Phường
268 Quận Hà Đông 268 Phường Phú Lãm 09568 Phường
269 Quận Hà Đông 268 Phường Phú Lương 09571 Phường
270 Quận Hà Đông 268 Phường Dương Nội 09886 Phường
271 Quận Hà Đông 268 Phường Đồng Mai 10117 Phường
272 Quận Hà Đông 268 Phường Biên Giang 10123 Phường
273 Thị xã Sơn Tây 269 Phường Lê Lợi 09574 Phường
274 Thị xã Sơn Tây 269 Phường Phú Thịnh 09577 Phường
275 Thị xã Sơn Tây 269 Phường Ngô Quyền 09580 Phường
276 Thị xã Sơn Tây 269 Phường Quang Trung 09583 Phường
277 Thị xã Sơn Tây 269 Phường Sơn Lộc 09586 Phường
278 Thị xã Sơn Tây 269 Phường Xuân Khanh 09589 Phường
279 Thị xã Sơn Tây 269 Xã Đường Lâm 09592
280 Thị xã Sơn Tây 269 Phường Viên Sơn 09595 Phường
281 Thị xã Sơn Tây 269 Xã Xuân Sơn 09598
282 Thị xã Sơn Tây 269 Phường Trung Hưng 09601 Phường
283 Thị xã Sơn Tây 269 Xã Thanh Mỹ 09604
284 Thị xã Sơn Tây 269 Phường Trung Sơn Trầm 09607 Phường
285 Thị xã Sơn Tây 269 Xã Kim Sơn 09610
286 Thị xã Sơn Tây 269 Xã Sơn Đông 09613
287 Thị xã Sơn Tây 269 Xã Cổ Đông 09616
288 Huyện Ba Vì 271 Thị trấn Tây Đằng 09619 Thị trấn
289 Huyện Ba Vì 271 Xã Phú Cường 09625
290 Huyện Ba Vì 271 Xã Cổ Đô 09628
291 Huyện Ba Vì 271 Xã Tản Hồng 09631
292 Huyện Ba Vì 271 Xã Vạn Thắng 09634
293 Huyện Ba Vì 271 Xã Châu Sơn 09637
294 Huyện Ba Vì 271 Xã Phong Vân 09640
295 Huyện Ba Vì 271 Xã Phú Đông 09643
296 Huyện Ba Vì 271 Xã Phú Phương 09646
297 Huyện Ba Vì 271 Xã Phú Châu 09649
298 Huyện Ba Vì 271 Xã Thái Hòa 09652
299 Huyện Ba Vì 271 Xã Đồng Thái 09655
300 Huyện Ba Vì 271 Xã Phú Sơn 09658
301 Huyện Ba Vì 271 Xã Minh Châu 09661
302 Huyện Ba Vì 271 Xã Vật Lại 09664
303 Huyện Ba Vì 271 Xã Chu Minh 09667
304 Huyện Ba Vì 271 Xã Tòng Bạt 09670
305 Huyện Ba Vì 271 Xã Cẩm Lĩnh 09673
306 Huyện Ba Vì 271 Xã Sơn Đà 09676
307 Huyện Ba Vì 271 Xã Đông Quang 09679
308 Huyện Ba Vì 271 Xã Tiên Phong 09682
309 Huyện Ba Vì 271 Xã Thụy An 09685
310 Huyện Ba Vì 271 Xã Cam Thượng 09688
311 Huyện Ba Vì 271 Xã Thuần Mỹ 09691
312 Huyện Ba Vì 271 Xã Tản Lĩnh 09694
313 Huyện Ba Vì 271 Xã Ba Trại 09697
314 Huyện Ba Vì 271 Xã Minh Quang 09700
315 Huyện Ba Vì 271 Xã Ba Vì 09703
316 Huyện Ba Vì 271 Xã Vân Hòa 09706
317 Huyện Ba Vì 271 Xã Yên Bài 09709
318 Huyện Ba Vì 271 Xã Khánh Thượng 09712
319 Huyện Phúc Thọ 272 Thị trấn Phúc Thọ 09715 Thị trấn
320 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Vân Hà 09718
321 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Vân Phúc 09721
322 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Vân Nam 09724
323 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Xuân Đình 09727
324 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Sen Phương 09733
325 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Võng Xuyên 09739
326 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Thọ Lộc 09742
327 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Long Xuyên 09745
328 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Thượng Cốc 09748
329 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Hát Môn 09751
330 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Tích Giang 09754
331 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Thanh Đa 09757
332 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Trạch Mỹ Lộc 09760
333 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Phúc Hòa 09763
334 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Ngọc Tảo 09766
335 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Phụng Thượng 09769
336 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Tam Thuấn 09772
337 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Tam Hiệp 09775
338 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Hiệp Thuận 09778
339 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Liên Hiệp 09781
340 Huyện Đan Phượng 273 Thị trấn Phùng 09784 Thị trấn
341 Huyện Đan Phượng 273 Xã Trung Châu 09787
342 Huyện Đan Phượng 273 Xã Thọ An 09790
343 Huyện Đan Phượng 273 Xã Thọ Xuân 09793
344 Huyện Đan Phượng 273 Xã Hồng Hà 09796
345 Huyện Đan Phượng 273 Xã Liên Hồng 09799
346 Huyện Đan Phượng 273 Xã Liên Hà 09802
347 Huyện Đan Phượng 273 Xã Hạ Mỗ 09805
348 Huyện Đan Phượng 273 Xã Liên Trung 09808
349 Huyện Đan Phượng 273 Xã Phương Đình 09811
350 Huyện Đan Phượng 273 Xã Thượng Mỗ 09814
351 Huyện Đan Phượng 273 Xã Tân Hội 09817
352 Huyện Đan Phượng 273 Xã Tân Lập 09820
353 Huyện Đan Phượng 273 Xã Đan Phượng 09823
354 Huyện Đan Phượng 273 Xã Đồng Tháp 09826
355 Huyện Đan Phượng 273 Xã Song Phượng 09829
356 Huyện Hoài Đức 274 Thị trấn Trạm Trôi 09832 Thị trấn
357 Huyện Hoài Đức 274 Xã Đức Thượng 09835
358 Huyện Hoài Đức 274 Xã Minh Khai 09838
359 Huyện Hoài Đức 274 Xã Dương Liễu 09841
360 Huyện Hoài Đức 274 Xã Di Trạch 09844
361 Huyện Hoài Đức 274 Xã Đức Giang 09847
362 Huyện Hoài Đức 274 Xã Cát Quế 09850
363 Huyện Hoài Đức 274 Xã Kim Chung 09853
364 Huyện Hoài Đức 274 Xã Yên Sở 09856
365 Huyện Hoài Đức 274 Xã Sơn Đồng 09859
366 Huyện Hoài Đức 274 Xã Vân Canh 09862
367 Huyện Hoài Đức 274 Xã Đắc Sở 09865
368 Huyện Hoài Đức 274 Xã Lại Yên 09868
369 Huyện Hoài Đức 274 Xã Tiền Yên 09871
370 Huyện Hoài Đức 274 Xã Song Phương 09874
371 Huyện Hoài Đức 274 Xã An Khánh 09877
372 Huyện Hoài Đức 274 Xã An Thượng 09880
373 Huyện Hoài Đức 274 Xã Vân Côn 09883
374 Huyện Hoài Đức 274 Xã La Phù 09889
375 Huyện Hoài Đức 274 Xã Đông La 09892
376 Huyện Quốc Oai 275 Xã Đông Xuân 04939
377 Huyện Quốc Oai 275 Thị trấn Quốc Oai 09895 Thị trấn
378 Huyện Quốc Oai 275 Xã Sài Sơn 09898
379 Huyện Quốc Oai 275 Xã Phượng Cách 09901
380 Huyện Quốc Oai 275 Xã Yên Sơn 09904
381 Huyện Quốc Oai 275 Xã Ngọc Liệp 09907
382 Huyện Quốc Oai 275 Xã Ngọc Mỹ 09910
383 Huyện Quốc Oai 275 Xã Liệp Tuyết 09913
384 Huyện Quốc Oai 275 Xã Thạch Thán 09916
385 Huyện Quốc Oai 275 Xã Đồng Quang 09919
386 Huyện Quốc Oai 275 Xã Phú Cát 09922
387 Huyện Quốc Oai 275 Xã Tuyết Nghĩa 09925
388 Huyện Quốc Oai 275 Xã Nghĩa Hương 09928
389 Huyện Quốc Oai 275 Xã Cộng Hòa 09931
390 Huyện Quốc Oai 275 Xã Tân Phú 09934
391 Huyện Quốc Oai 275 Xã Đại Thành 09937
392 Huyện Quốc Oai 275 Xã Phú Mãn 09940
393 Huyện Quốc Oai 275 Xã Cấn Hữu 09943
394 Huyện Quốc Oai 275 Xã Tân Hòa 09946
395 Huyện Quốc Oai 275 Xã Hòa Thạch 09949
396 Huyện Quốc Oai 275 Xã Đông Yên 09952
397 Huyện Thạch Thất 276 Xã Yên Trung 04927
398 Huyện Thạch Thất 276 Xã Yên Bình 04930
399 Huyện Thạch Thất 276 Xã Tiến Xuân 04936
400 Huyện Thạch Thất 276 Thị trấn Liên Quan 09955 Thị trấn
401 Huyện Thạch Thất 276 Xã Đại Đồng 09958
402 Huyện Thạch Thất 276 Xã Cẩm Yên 09961
403 Huyện Thạch Thất 276 Xã Lại Thượng 09964
404 Huyện Thạch Thất 276 Xã Phú Kim 09967
405 Huyện Thạch Thất 276 Xã Hương Ngải 09970
406 Huyện Thạch Thất 276 Xã Canh Nậu 09973
407 Huyện Thạch Thất 276 Xã Kim Quan 09976
408 Huyện Thạch Thất 276 Xã Dị Nậu 09979
409 Huyện Thạch Thất 276 Xã Bình Yên 09982
410 Huyện Thạch Thất 276 Xã Chàng Sơn 09985
411 Huyện Thạch Thất 276 Xã Thạch Hoà 09988
412 Huyện Thạch Thất 276 Xã Cần Kiệm 09991
413 Huyện Thạch Thất 276 Xã Hữu Bằng 09994
414 Huyện Thạch Thất 276 Xã Phùng Xá 09997
415 Huyện Thạch Thất 276 Xã Tân Xã 10000
416 Huyện Thạch Thất 276 Xã Thạch Xá 10003
417 Huyện Thạch Thất 276 Xã Bình Phú 10006
418 Huyện Thạch Thất 276 Xã Hạ Bằng 10009
419 Huyện Thạch Thất 276 Xã Đồng Trúc 10012
420 Huyện Chương Mỹ 277 Thị trấn Chúc Sơn 10015 Thị trấn
421 Huyện Chương Mỹ 277 Thị trấn Xuân Mai 10018 Thị trấn
422 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Phụng Châu 10021
423 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Tiên Phương 10024
424 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Đông Sơn 10027
425 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Đông Phương Yên 10030
426 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Phú Nghĩa 10033
427 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Trường Yên 10039
428 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Ngọc Hòa 10042
429 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Thủy Xuân Tiên 10045
430 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Thanh Bình 10048
431 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Trung Hòa 10051
432 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Đại Yên 10054
433 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Thụy Hương 10057
434 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Tốt Động 10060
435 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Lam Điền 10063
436 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Tân Tiến 10066
437 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Nam Phương Tiến 10069
438 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Hợp Đồng 10072
439 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Hoàng Văn Thụ 10075
440 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Hoàng Diệu 10078
441 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Hữu Văn 10081
442 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Quảng Bị 10084
443 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Mỹ Lương 10087
444 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Thượng Vực 10090
445 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Hồng Phong 10093
446 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Đồng Phú 10096
447 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Trần Phú 10099
448 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Văn Võ 10102
449 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Đồng Lạc 10105
450 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Hòa Chính 10108
451 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Phú Nam An 10111
452 Huyện Thanh Oai 278 Thị trấn Kim Bài 10114 Thị trấn
453 Huyện Thanh Oai 278 Xã Cự Khê 10120
454 Huyện Thanh Oai 278 Xã Bích Hòa 10126
455 Huyện Thanh Oai 278 Xã Mỹ Hưng 10129
456 Huyện Thanh Oai 278 Xã Cao Viên 10132
457 Huyện Thanh Oai 278 Xã Bình Minh 10135
458 Huyện Thanh Oai 278 Xã Tam Hưng 10138
459 Huyện Thanh Oai 278 Xã Thanh Cao 10141
460 Huyện Thanh Oai 278 Xã Thanh Thùy 10144
461 Huyện Thanh Oai 278 Xã Thanh Mai 10147
462 Huyện Thanh Oai 278 Xã Thanh Văn 10150
463 Huyện Thanh Oai 278 Xã Đỗ Động 10153
464 Huyện Thanh Oai 278 Xã Kim An 10156
465 Huyện Thanh Oai 278 Xã Kim Thư 10159
466 Huyện Thanh Oai 278 Xã Phương Trung 10162
467 Huyện Thanh Oai 278 Xã Tân Ước 10165
468 Huyện Thanh Oai 278 Xã Dân Hòa 10168
469 Huyện Thanh Oai 278 Xã Liên Châu 10171
470 Huyện Thanh Oai 278 Xã Cao Dương 10174
471 Huyện Thanh Oai 278 Xã Xuân Dương 10177
472 Huyện Thanh Oai 278 Xã Hồng Dương 10180
473 Huyện Thường Tín 279 Thị trấn Thường Tín 10183 Thị trấn
474 Huyện Thường Tín 279 Xã Ninh Sở 10186
475 Huyện Thường Tín 279 Xã Nhị Khê 10189
476 Huyện Thường Tín 279 Xã Duyên Thái 10192
477 Huyện Thường Tín 279 Xã Khánh Hà 10195
478 Huyện Thường Tín 279 Xã Hòa Bình 10198
479 Huyện Thường Tín 279 Xã Văn Bình 10201
480 Huyện Thường Tín 279 Xã Hiền Giang 10204
481 Huyện Thường Tín 279 Xã Hồng Vân 10207
482 Huyện Thường Tín 279 Xã Vân Tảo 10210
483 Huyện Thường Tín 279 Xã Liên Phương 10213
484 Huyện Thường Tín 279 Xã Văn Phú 10216
485 Huyện Thường Tín 279 Xã Tự Nhiên 10219
486 Huyện Thường Tín 279 Xã Tiền Phong 10222
487 Huyện Thường Tín 279 Xã Hà Hồi 10225
488 Huyện Thường Tín 279 Xã Thư Phú 10228
489 Huyện Thường Tín 279 Xã Nguyễn Trãi 10231
490 Huyện Thường Tín 279 Xã Quất Động 10234
491 Huyện Thường Tín 279 Xã Chương Dương 10237
492 Huyện Thường Tín 279 Xã Tân Minh 10240
493 Huyện Thường Tín 279 Xã Lê Lợi 10243
494 Huyện Thường Tín 279 Xã Thắng Lợi 10246
495 Huyện Thường Tín 279 Xã Dũng Tiến 10249
496 Huyện Thường Tín 279 Xã Thống Nhất 10252
497 Huyện Thường Tín 279 Xã Nghiêm Xuyên 10255
498 Huyện Thường Tín 279 Xã Tô Hiệu 10258
499 Huyện Thường Tín 279 Xã Văn Tự 10261
500 Huyện Thường Tín 279 Xã Vạn Điểm 10264
501 Huyện Thường Tín 279 Xã Minh Cường 10267
502 Huyện Phú Xuyên 280 Thị trấn Phú Minh 10270 Thị trấn
503 Huyện Phú Xuyên 280 Thị trấn Phú Xuyên 10273 Thị trấn
504 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Hồng Minh 10276
505 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Phượng Dực 10279
506 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Nam Tiến 10282
507 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Tri Trung 10288
508 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Đại Thắng 10291
509 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Phú Túc 10294
510 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Văn Hoàng 10297
511 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Hồng Thái 10300
512 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Hoàng Long 10303
513 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Quang Trung 10306
514 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Nam Phong 10309
515 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Nam Triều 10312
516 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Tân Dân 10315
517 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Sơn Hà 10318
518 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Chuyên Mỹ 10321
519 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Khai Thái 10324
520 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Phúc Tiến 10327
521 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Vân Từ 10330
522 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Tri Thủy 10333
523 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Đại Xuyên 10336
524 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Phú Yên 10339
525 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Bạch Hạ 10342
526 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Quang Lãng 10345
527 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Châu Can 10348
528 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Minh Tân 10351
529 Huyện Ứng Hòa 281 Thị trấn Vân Đình 10354 Thị trấn
530 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Viên An 10357
531 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Viên Nội 10360
532 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Hoa Sơn 10363
533 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Quảng Phú Cầu 10366
534 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Trường Thịnh 10369
535 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Cao Thành 10372
536 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Liên Bạt 10375
537 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Sơn Công 10378
538 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Đồng Tiến 10381
539 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Phương Tú 10384
540 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Trung Tú 10387
541 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Đồng Tân 10390
542 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Tảo Dương Văn 10393
543 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Vạn Thái 10396
544 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Minh Đức 10399
545 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Hòa Lâm 10402
546 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Hòa Xá 10405
547 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Trầm Lộng 10408
548 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Kim Đường 10411
549 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Hòa Nam 10414
550 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Hòa Phú 10417
551 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Đội Bình 10420
552 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Đại Hùng 10423
553 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Đông Lỗ 10426
554 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Phù Lưu 10429
555 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Đại Cường 10432
556 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Lưu Hoàng 10435
557 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Hồng Quang 10438
558 Huyện Mỹ Đức 282 Thị trấn Đại Nghĩa 10441 Thị trấn
559 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Đồng Tâm 10444
560 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Thượng Lâm 10447
561 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Tuy Lai 10450
562 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Phúc Lâm 10453
563 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Mỹ Thành 10456
564 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Bột Xuyên 10459
565 Huyện Mỹ Đức 282 Xã An Mỹ 10462
566 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Hồng Sơn 10465
567 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Lê Thanh 10468
568 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Xuy Xá 10471
569 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Phùng Xá 10474
570 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Phù Lưu Tế 10477
571 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Đại Hưng 10480
572 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Vạn Kim 10483
573 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Đốc Tín 10486
574 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Hương Sơn 10489
575 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Hùng Tiến 10492
576 Huyện Mỹ Đức 282 Xã An Tiến 10495
577 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Hợp Tiến 10498
578 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Hợp Thanh 10501
579 Huyện Mỹ Đức 282 Xã An Phú 10504

(*) Nguồn dữ liệu cập nhật từ Tổng Cục Thống Kê tới tháng 01/2021. Có thể tại thời điểm bạn xem bài viết này các số liệu đã khác.

Cảm ơn quý bạn đọc đã quan tâm đến bài viết của chúng tôi!

Xem thêm:

Dữ liệu các đơn vị hành chính Việt Nam – Cập nhật đến 01/2021